Hướng dẫn sử dụng quạt công nghiệp hướng trục và ly tâm

1. MỤC ĐÍCH
Tài liệu này cung cấp hướng dẫn sử dụng, vận hành và bảo dưỡng dành cho các dòng quạt ly tâm và
quạt hướng trục do nhà sản xuất cung cấp.


2. HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT QUẠT
2.1. Yêu cầu chung trước khi lắp đặt

Trước khi lắp đặt, khách hàng cần kiểm tra đầy đủ các nội dung sau:

Kiểm tra model quạt, công suất động cơ, điện áp sử dụng, hướng quay và hướng gió theo tem máy/bản vẽ kỹ thuật.
Kiểm tra quạt có bị móp méo, cong vênh, nứt vỡ, kẹt cánh hoặc thiếu phụ kiện sau quá trình vận chuyển hay không.
Kiểm tra vị trí lắp đặt có đủ khả năng chịu tải, đặc biệt với các quạt có khối lượng lớn trên 1 tấn.
Chuẩn bị đầy đủ thiết bị nâng hạ như xe nâng, cẩu, pa lăng, dây cáp, móc treo, con đội, bulông neo, đệm cao su hoặc lò xo giảm chấn.
Không tự ý hàn, cắt, khoan thêm lên thân quạt nếu chưa có xác nhận của nhà sản xuất.

Lưu ý: Với quạt công nghiệp có khối lượng lớn, việc nâng hạ, tháo rời và lắp lại phải do nhân sự kỹ thuật có kinh nghiệm thực hiện. Không đứng dưới vật đang được cẩu hoặc treo trên cao.

2.2. Hướng dẫn tháo rời quạt để vận chuyển lên nóc nhà hoặc vị trí cao

Đối với các quạt có khối lượng lớn, không thể đưa nguyên cụm lên vị trí lắp đặt, có thể tháo rời từng bộ phận theo thứ tự sau:

Bước 1: Đánh dấu trước khi tháo

Trước khi tháo, phải dùng bút sơn hoặc tem đánh dấu vị trí lắp ghép giữa các bộ phận:

Đánh dấu vị trí thân quạt với chân đế.
Đánh dấu vị trí miệng hút, miệng thổi, ống nối mềm.
Đánh dấu vị trí puly, dây đai, motor, gối đỡ nếu là quạt gián tiếp.
Chụp ảnh tổng thể và từng vị trí bulông trước khi tháo để dễ lắp lại đúng vị trí ban đầu.

Bước 2: Tháo phụ kiện bên ngoài

Tháo các bộ phận nhẹ và dễ va đập trước:

Tháo lưới bảo vệ đầu hút/đầu thổi nếu có.
Tháo khớp nối mềm hoặc đoạn ống gió nối với quạt.
Tháo van điều tiết nếu van được lắp rời.
Tháo che puly, che dây đai hoặc nắp bảo vệ bên ngoài.

Bước 3: Tháo dây điện và motor

Trước khi tháo điện, phải ngắt nguồn hoàn toàn, khóa CB/MCCB và treo biển cảnh báo.

Ghi chú hoặc chụp ảnh vị trí dây điện trong hộp cực động cơ.
Đánh dấu từng đầu dây trước khi tháo.
Tháo dây nguồn, dây tiếp địa và dây điều khiển nếu có.
Tháo motor khỏi bệ motor nếu cần giảm khối lượng khi vận chuyển.

Bước 4: Tháo dây đai, puly hoặc khớp nối đối với quạt gián tiếp

Đối với quạt truyền động gián tiếp:

Nới bulông tăng chỉnh motor để giảm lực căng dây đai.
Tháo dây đai ra khỏi puly.
Nếu cần tháo puly, phải dùng cảo chuyên dụng, không dùng búa gõ trực tiếp vào puly hoặc trục.
Đánh dấu vị trí puly trên trục trước khi tháo để lắp lại đúng khoảng cách ban đầu.
Với quạt dùng khớp nối, đánh dấu vị trí hai nửa khớp nối trước khi tháo.

Bước 5: Tháo cụm thân quạt, chân đế và các bộ phận nặng

Cố định móc cẩu vào đúng điểm nâng đã được thiết kế hoặc vị trí chịu lực chắc chắn.
Không móc cẩu vào cánh quạt, trục, puly, hộp che, lưới bảo vệ hoặc miệng gió.
Tháo bulông liên kết giữa thân quạt và chân đế sau khi cụm quạt đã được treo giữ ổn định.
Hạ từng cụm xuống vị trí kê đỡ an toàn, không đặt trực tiếp lên nền gồ ghề làm cong vênh thân quạt.
2.3. Thứ tự lắp lại quạt tại vị trí làm việc

Khi đưa các bộ phận lên nóc nhà hoặc vị trí lắp đặt, lắp lại theo thứ tự ngược với quá trình tháo:

Bước 1: Lắp chân đế và hệ giảm chấn

Đặt chân đế đúng vị trí theo bản vẽ bố trí.
Kiểm tra mặt bằng lắp đặt phải phẳng, chắc chắn, không bị nghiêng lệch.
Lắp bulông neo, đệm cao su hoặc lò xo giảm chấn.
Siết bulông tạm thời, chưa siết chết hoàn toàn để còn cân chỉnh.

Bước 2: Lắp thân quạt

Đưa thân quạt vào đúng vị trí trên chân đế.
Căn chỉnh miệng hút, miệng thổi đúng hướng gió theo mũi tên trên thân quạt.
Siết bulông liên kết thân quạt với chân đế.
Kiểm tra khe hở giữa cánh quạt và vỏ quạt, đảm bảo cánh không chạm vỏ.

Bước 3: Lắp motor, puly, dây đai hoặc khớp nối

Đối với quạt gián tiếp:

Lắp motor đúng vị trí đã đánh dấu.
Lắp puly theo đúng vị trí ban đầu trên trục.
Lắp dây đai và căn chỉnh độ căng dây đai.
Kiểm tra độ thẳng hàng giữa puly motor và puly quạt.
Với khớp nối, kiểm tra độ đồng tâm giữa trục motor và trục quạt trước khi chạy thử.

Bước 4: Lắp phụ kiện bên ngoài

Lắp lại lưới bảo vệ, nắp che puly, che dây đai.
Lắp khớp nối mềm vào đầu hút và đầu thổi.
Lắp van điều tiết nếu có.
Kiểm tra không có dụng cụ, bulông, que hàn, giẻ lau hoặc vật lạ nằm trong thân quạt và đường gió.

Bước 5: Kiểm tra trước khi cấp điện

Trước khi cấp điện, phải kiểm tra:

Tất cả bulông chân đế, thân quạt, motor, gối đỡ đã được siết chắc.
Cánh quạt quay nhẹ bằng tay, không bị cạ vỏ.
Dây đai không quá căng hoặc quá chùng.
Puly/khớp nối đã được cân chỉnh.
Dây tiếp địa đã được đấu đúng.
Miệng hút và miệng thổi không bị vật cản.
Van điều tiết ở trạng thái đóng hoặc mở nhỏ khi khởi động đối với quạt công suất lớn.
3. HƯỚNG DẪN ĐẤU ĐIỆN ĐỘNG CƠ
3.1. Yêu cầu an toàn điện

Việc đấu điện phải do thợ điện hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện. Trước khi đấu nối, phải kiểm tra thông tin trên tem động cơ và sơ đồ trên nắp hộp cực.

Bắt buộc phải có:

CB hoặc MCCB phù hợp với công suất động cơ.
Contactor nếu dùng hệ thống điều khiển.
Relay nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ quá tải.
Dây tiếp địa an toàn.
Tủ điện có bảo vệ mất pha, ngược pha đối với động cơ 3 pha nếu cần.
Biến tần hoặc khởi động mềm đối với quạt công suất lớn hoặc hệ thống yêu cầu điều chỉnh lưu lượng.

Không được cấp điện khi chưa lắp đầy đủ lưới bảo vệ, che puly, che dây đai và các bộ phận an toàn cơ khí.

3.2. Đấu điện động cơ 1 pha

Áp dụng cho động cơ sử dụng nguồn 220V – 1 pha – 50Hz.

Nguyên tắc đấu nối:

Dây pha L đấu vào đầu vào nguồn của động cơ thông qua CB/contactor/bảo vệ quá tải.
Dây trung tính N đấu vào đầu còn lại của nguồn động cơ.
Dây tiếp địa PE đấu vào vị trí tiếp địa trên thân motor hoặc hộp cực.
Tụ điện của động cơ 1 pha phải được đấu đúng theo sơ đồ trên nắp hộp cực. Không tự ý thay đổi vị trí tụ nếu không có hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nếu cần đảo chiều quay, chỉ thực hiện theo sơ đồ đảo chiều của động cơ. Không tự ý đổi dây khi chưa xác định đúng đầu cuộn chính và cuộn phụ.

Sau khi đấu xong, phải nháy thử trong thời gian ngắn để kiểm tra chiều quay. Nếu chiều quay sai, ngắt điện hoàn toàn rồi kiểm tra lại sơ đồ đấu dây.

3.3. Đấu điện động cơ 3 pha

Áp dụng cho động cơ sử dụng nguồn 380V – 3 pha – 50Hz.

Cần kiểm tra các thông tin sau trên tem động cơ:

Công suất động cơ, đơn vị kW hoặc HP.
Điện áp định mức.
Dòng điện định mức.
Kiểu đấu dây cho phép: Y, Δ hoặc Y/Δ.
Tần số 50Hz.
Cấp cách điện và cấp bảo vệ motor.

Quy ước phân loại công suất trong tài liệu này:

Động cơ công suất nhỏ: từ 0,75 kW đến 5,5 kW.
Động cơ công suất trung bình/lớn: từ 7,5 kW trở lên.

Đối với động cơ từ 0,75 kW đến 5,5 kW:

Có thể khởi động trực tiếp nếu hệ thống điện cho phép.
Đấu dây theo đúng sơ đồ trên nắp hộp cực motor.
Không tự ý chuyển từ Y sang Δ hoặc ngược lại nếu tem động cơ không cho phép.

Đối với động cơ từ 7,5 kW trở lên:

Khuyến nghị sử dụng khởi động sao – tam giác, biến tần hoặc khởi động mềm để giảm dòng khởi động.
Phải lựa chọn phương án khởi động theo thiết kế tủ điện, công suất motor và yêu cầu vận hành thực tế.
Nếu dùng khởi động sao – tam giác, phải kiểm tra motor có đủ 6 đầu dây và tem động cơ có cho phép đấu Y/Δ.
Nếu dùng biến tần, phải cài đặt đúng dòng định mức, tần số, thời gian tăng tốc/giảm tốc và chiều quay.

Kiểm tra chiều quay động cơ 3 pha:

Nháy thử động cơ trong thời gian ngắn.
Quan sát chiều quay cánh quạt theo mũi tên trên thân quạt.
Nếu quạt quay ngược, ngắt điện hoàn toàn, sau đó đổi vị trí 2 trong 3 dây pha.
Không để quạt chạy ngược chiều trong thời gian dài vì có thể làm giảm lưu lượng, tăng rung, tăng tải và gây hư hỏng động cơ.
4. VẬN HÀNH THỬ SAU KHI LẮP ĐẶT
4.1. Kiểm tra trước khi chạy thử

Trước khi chạy thử, cần kiểm tra:

Cánh quạt quay nhẹ, không chạm vỏ.
Không còn vật lạ trong thân quạt và đường ống gió.
Bulông chân đế, thân quạt, motor, gối đỡ đã được siết chặt.
Lưới bảo vệ và nắp che đã được lắp đầy đủ.
Dây điện, dây tiếp địa và thiết bị bảo vệ đã đấu đúng.
Van điều tiết đang ở trạng thái đóng hoặc mở nhỏ đối với quạt công suất lớn.
Với quạt gián tiếp giải nhiệt bằng nước, phải mở nước lưu thông qua gối trước khi khởi động.
4.2. Chạy thử không tải hoặc tải nhẹ
Nhấn nút chạy thử trong thời gian ngắn để kiểm tra chiều quay.
Nếu chiều quay đúng, cho quạt chạy trong thời gian ngắn để kiểm tra tiếng ồn, độ rung và dòng điện.
Nếu có tiếng cạ, rung mạnh, mùi khét, motor nóng bất thường hoặc dòng điện vượt định mức, phải dừng máy ngay để kiểm tra.
Sau khi quạt đạt tốc độ ổn định, mở từ từ van điều tiết đến lưu lượng làm việc yêu cầu.
Không mở van điều tiết đột ngột khi khởi động vì có thể gây quá tải động cơ.
5. LƯU Ý KHI THÁO LẮP VÀ BẢO TRÌ

Khi tháo lắp hoặc bảo trì, cần tuân thủ các yêu cầu sau:

Ngắt điện hoàn toàn trước khi thao tác.
Khóa CB/MCCB và treo biển cảnh báo “Đang bảo trì – Không đóng điện”.
Chờ cánh quạt dừng hẳn mới mở nắp che hoặc lưới bảo vệ.
Không tháo nắp che, lưới bảo vệ, che dây đai khi quạt đang chạy.
Không dùng tay kiểm tra dây đai, puly hoặc cánh quạt khi quạt còn khả năng quay.
Khi tháo các bộ phận nặng, phải dùng thiết bị nâng hạ phù hợp.
Không dùng búa gõ trực tiếp vào trục, puly, cánh quạt hoặc gối đỡ.
Sau khi tháo puly, dây đai hoặc khớp nối, phải cân chỉnh lại trước khi vận hành.
Sau khi tháo motor, phải kiểm tra lại chiều quay trước khi đưa quạt vào sử dụng.
Sau khi bảo trì, phải chạy thử và theo dõi ít nhất các yếu tố: tiếng ồn, rung, nhiệt độ motor, dòng điện và tình trạng rò điện.
6. BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ
Hàng ngày
Kiểm tra tiếng ồn bất thường.
Kiểm tra rung lắc trong quá trình hoạt động.
Kiểm tra nhiệt độ motor.
Kiểm tra mùi khét, rò điện hoặc hiện tượng phát nhiệt bất thường.
Kiểm tra lưu lượng gió có bị giảm bất thường hay không.
Hàng tuần
Siết lại bulông chân đế, motor, gối đỡ và các điểm kết nối.
Vệ sinh khu vực xung quanh quạt.
Kiểm tra lưới bảo vệ, nắp che puly, che dây đai.
Kiểm tra khớp nối mềm có bị rách, bung hoặc lệch hay không.
Hàng tháng
Kiểm tra độ căng dây đai đối với quạt gián tiếp.
Kiểm tra độ thẳng hàng của puly.
Kiểm tra khớp nối, su khớp nối và bulông liên kết.
Kiểm tra mức dầu hoặc tình trạng mỡ bôi trơn.
Kiểm tra van điều tiết và các mối nối đường ống gió.
Từ 500 đến 1.000 giờ hoạt động
Bơm mỡ bổ sung hoặc thay dầu bôi trơn theo loại gối đỡ.
Kiểm tra ổ bi, bạc đạn, gối đỡ.
Kiểm tra dây đai, thay mới nếu dây bị rạn, mòn, trượt hoặc phát tiếng kêu.
Kiểm tra độ kín khít của thân quạt và các mối nối.
Đo dòng điện vận hành và so sánh với dòng định mức trên tem motor.
Từ 1.500 đến 4.000 giờ hoạt động
Đại tu tổng thể quạt.
Cân chỉnh lại puly, khớp nối và dây đai.
Thay dây đai, su khớp nối, ổ bi nếu có dấu hiệu hư hỏng.
Kiểm tra cánh quạt có bị mòn, nứt, bám bụi lệch tải hoặc biến dạng hay không.
Kiểm tra độ rung của quạt.
Kiểm tra điện trở cách điện của động cơ.
Sơn sửa, chống gỉ nếu quạt làm việc trong môi trường ẩm, bụi hoặc ăn mòn.